Sổ tay PHP
Sổ tay PHP tiện lợi, được viết bằng ngôn ngữ đơn giản, với nhiều ví dụ minh họa.
Xuất dữ liệu
Cấu trúc điều kiện
Vòng lặp
Làm việc với biến
Kết thúc công việc
020
Cấu trúc die
021Cấu trúc exit
022Hàm gettype
023Hàm settype
024Hàm is_int
025Hàm is_float
026Hàm is_numeric
027Hàm is_string
028Hàm is_bool
029Hàm is_array
030Hàm is_object
031Hàm is_null
032Hàm is_resource
033Hàm is_callable
034Hàm is_iterable
035Hàm is_countable
036Hàm intval
037Hàm floatval
038Hàm strval
039Hàm boolval
040Hàm arrayval
Các hàm toán học
Đo lường chuỗi
Thao tác
Chữ hoa chữ thường
Chia tách
Phần của chuỗi
Tìm kiếm và thay thế
Tìm kiếm trong chuỗi
084
Hàm str_contains
085Hàm str_starts_with
086Hàm str_ends_with
087Hàm strpos
088Hàm strrpos
089Hàm stripos
090Hàm strripos
091Hàm strstr
092Hàm strpbrk
093Hàm strchr
094Hàm strrchr
095Hàm mb_stripos
096Hàm mb_stristr
097Hàm mb_strpos
098Hàm mb_strrchr
099Hàm mb_strrichr
100Hàm mb_strripos
101Hàm mb_strrpos
102Hàm mb_strstr
Đếm trong chuỗi
Làm việc với thẻ, ký tự đặc biệt
Định dạng chuỗi
Mã ký tự
So sánh chuỗi
Mảng
137
Hàm count
138Hàm range
139Hàm array_sum
140Hàm array_product
141Hàm array_slice
142Hàm array_merge
143Hàm array_merge_recursive
144Hàm array_flip
145Hàm array_keys
146Hàm array_values
147Hàm array_combine
148Hàm array_search
149Hàm array_count_values
150Hàm array_replace
151Hàm array_reverse
152Hàm array_unique
153Hàm array_rand
154Hàm shuffle
155Hàm array_key_exists
156Hàm in_array
157Hàm extract
158Hàm list
159Hàm implode
160Hàm array_chunk
161Hàm array_shift
162Hàm array_pop
163Hàm array_unshift
164Hàm array_push
165Hàm array_pad
166Hàm array_fill
167Hàm array_fill_keys
Sắp xếp
Callback
Giao của các mảng
Hiệu của các mảng
Các hàm chính
Các hàm bổ sung
Xử lý lỗi
Phong cách hàm
Phong cách OOP
Phương thức của DateTime
232
Phương thức createFromFormat của lớp DateTime
233Phương thức createFromImmutable của lớp DateTime
234Phương thức format của lớp DateTime
235Phương thức diff của lớp DateTime
236Phương thức modify của lớp DateTime
237Phương thức add của lớp DateTime
238Phương thức sub của lớp DateTime
239Phương thức setDate của lớp DateTime
240Phương thức setISODate của lớp DateTime
241Phương thức setTime của lớp DateTime
242Phương thức setTimestamp của lớp DateTime
243Phương thức setTimezone của lớp DateTime
244Phương thức getTimezone của lớp DateTime
245Phương thức getOffset của lớp DateTime
246Phương thức getTimestamp của lớp DateTime
247Phương thức getLastErrors của lớp DateTime
Phương thức của DateInterval
Chính
Thao tác trên tập tin
Thao tác trên thư mục
Kiểm tra
Đường dẫn đến tập tin
Thông tin
Kết nối tập tin
Tập tin cấp thấp
Thư mục cấp thấp
Tập tin đặc biệt
Tải lên tập tin
Khác
Kiểm tra sự tồn tại
Lấy thông tin về các lớp
Kiểm tra loại và quan hệ
Tự động tải lớp
Làm việc với khai báo
Tạo
Gọi
Các phương thức ma thuật cơ bản
Truy cập thuộc tính
Chặn bắt lời gọi
Tuần tự hóa
Chuyển đổi đối tượng
Xử lý ngoại lệ
Hàm
368